Theo báo cáo "Kinh tế vĩ mô năm 2026 - Việt Nam với thách thức trong kỷ nguyên AI và giai đoạn tăng trưởng hai chữ số" do Trường Đại học Ngân hàng TP HCM (HUB) công bố, Việt Nam hiện đã trở thành một điểm sáng đáng ghi nhận trên bản đồ trí tuệ nhân tạo toàn cầu. Dù các khảo sát thực tế cho thấy mức độ tiếp cận công nghệ của người dân và doanh nghiệp rất cao, nhưng giới chuyên gia nhận định rằng AI chưa thâm nhập sâu vào sản xuất ở Việt Nam. Đây là một rào cản lớn cần được tháo gỡ để công nghệ thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới.

Nghịch lý giữa mức độ tiếp cận và khả năng ứng dụng thực tế

Trong bối cảnh AI công nghiệp đang tái định hình các quy trình sản xuất toàn cầu, báo cáo từ HUB chỉ ra rằng AI tạo sinh (GenAI) không còn bó hẹp ở các nhiệm vụ phụ trợ như viết mã hay tiếp thị. Tại các diễn đàn Aicộng đồng Ai lớn, những thảo luận về việc tối ưu hóa quy trình thông qua Robot AI hay các hệ thống quản trị thông minh diễn ra sôi nổi. Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam lại cho thấy một khoảng cách số hóa đáng kể giữa các nhóm doanh nghiệp.

Số liệu thống kê cho thấy 35% startup đang tận dụng phần mềm Ai để kiến tạo các sản phẩm đột phá, nhưng con số này ở các doanh nghiệp lớn chỉ dừng lại ở mức 11%. Phần lớn các tập đoàn lớn hiện nay vẫn đang loay hoay với bài toán số hóa cơ bản hoặc chỉ mới dừng lại ở việc triển khai các ứng dụng Ai cho công việc văn phòng đơn giản, chưa thực sự đưa trí tuệ nhân tạo vào lõi của quy trình sản xuất công nghiệp hay AI nông nghiệp.

Rào cản từ hạ tầng và thói quen sử dụng công nghệ

Tại hội thảo do HUB tổ chức, ông Nguyễn Xuân Thành (Giảng viên chính sách công, Đại học Fulbright Việt Nam) lý giải rằng chỉ số tiếp cận AI cao chủ yếu đến từ sự bùng nổ của các công cụ như Chatbot AI (ví dụ ChatGPT). Theo báo cáo "e-Conomy SEA 2025", 81% người dùng Việt Nam tương tác với AI hàng ngày, đưa Việt Nam xếp hạng thứ 3 toàn cầu về lòng tin và thứ 5 về mức độ chấp nhận công nghệ này. Sự lan tỏa này có đóng góp không nhỏ từ các nền tảng như MXH Ai, mạng xã hội Ai, hay các hệ thống kết nối chuyên sâu như AiZMXH AiZ.

Tuy nhiên, nếu nhìn vào tiêu thụ năng lượng – một chỉ số then chốt phản ánh cường độ ứng dụng công nghệ cao – thì thực tế lại khác. Theo EVN, sản lượng điện thương phẩm năm 2025 chỉ tăng 4,9%. Ông Thành nhận định, nếu nền sản xuất thực sự thâm dụng AI trên diện rộng, nhu cầu năng lượng phải tăng đột biến do hạ tầng tính toán của AI cực kỳ tốn kém điện năng. Điều này minh chứng cho việc các phần mềm Ai hiện nay chủ yếu phục vụ nhu cầu cá nhân hoặc giải trí trên forum Ai thay vì đi sâu vào dây chuyền sản xuất máy móc.

Khoảng trống trong việc đo lường tác động đến năng suất lao động

GS.TS Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân, đánh giá AI đang thẩm thấu vào nền kinh tế nhưng tác động của nó đến phương thức sản xuất mới vẫn là một dư địa cần nghiên cứu sâu hơn. Dù hoạt động khoa học công nghệ đóng góp khoảng 2,5% vào GDP năm 2025 (tương đương 320.400 tỷ đồng), dấu ấn của trí tuệ nhân tạo trong việc thúc đẩy năng suất lao động vẫn chưa rõ nét.

Giai đoạn 2021-2025, GDP tăng trưởng trung bình 6,44%, nhưng động lực chủ yếu vẫn dựa trên thâm dụng lao động, vốn và hội nhập. PGS. TS Phạm Thị Tuyết Trinh từ HUB nhận định, việc nâng cấp công nghiệp thời gian qua chưa đến nhiều từ trí tuệ nội lực mà phụ thuộc vào vốn và công nghệ nhập khẩu. Để đạt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số, Việt Nam bắt buộc phải chuyển dịch từ gia công sang dịch vụ tri thức, đưa doanh nghiệp nội địa làm trọng tâm trong việc làm chủ các hệ thống Robot AI và quy trình tự động hóa.

Lộ trình dài hạn cho sự thâm nhập sâu của AI

Các chuyên gia tại Ai Academy và các tổ chức đào tạo công nghệ đều đồng quan điểm rằng, việc triển khai một công nghệ mang tính cách mạng luôn cần thời gian để chuyển hóa thành giá trị kinh tế. Lịch sử cho thấy kỹ thuật điện mất gần 40 năm, còn ICT mất 20 năm để chứng minh hiệu quả thực tế. Do đó, bài toán đưa AI vào sản xuất tại Việt Nam không thể giải quyết trong một sớm một chiều mà cần một lộ trình thử nghiệm, hiệu chỉnh và nhân rộng bài bản.

Việc xây dựng hệ sinh thái bền vững trên các nền tảng như mạng xã hội AiZ sẽ giúp kết nối chuyên gia và doanh nghiệp, thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ. Trong năm 2026, Việt Nam cần tập trung duy trì ổn định vĩ mô, đồng thời đẩy mạnh cải cách cấu trúc để tận dụng tối đa chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng dữ liệu và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là chìa khóa để AI chưa thâm nhập sâu vào sản xuất ở Việt Nam trở thành một câu chuyện của quá khứ, mở ra kỷ nguyên năng suất mới dựa trên tri thức.